字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

有益

yǒuyì

có ích; có lợi

Gặp trong câu

运动对身体有益,也能帮助人保持健康。

yùndòng duì shēntǐ yǒuyì yě néng bāngzhù rén bǎochí jiànkāng

Vận động có lợi cho cơ thể và cũng có thể giúp con người duy trì sức khỏe.

Các chữ trong từ