字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

语气

yǔqì

ngữ khí; giọng điệu

Gặp trong câu

他的语气很严肃,令大家都低头不说话。

tā de yǔqì hěn yánsù lìng dàjiā dōu dītóu bù shuōhuà

Giọng anh ấy rất nghiêm, khiến mọi người đều cúi đầu không nói.

Các chữ trong từ