字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

预报

yùbào

dự báo

Gặp trong câu

天气预报说明天有暴雨,降水会增加。

tiānqì yùbào shuō míngtiān yǒu bàoyǔ jiàngshuǐ huì zēngjiā

Dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa lớn và lượng mưa sẽ tăng.

Các chữ trong từ