字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

预测

yùcè

dự đoán; dự báo

Gặp trong câu

医学研究不能把预测当结论。

yīxué yánjiū bù néng bǎ yùcè dàng jiélùn

Nghiên cứu y học không thể coi dự đoán là kết luận.

大家根据结果预测下一次变化,有人赞成,也有人反对。

dàjiā gēnjù jiéguǒ yùcè xià yī cì biànhuà yǒu rén zànchéng yě yǒu rén fǎnduì

Mọi người dựa vào kết quả để dự đoán thay đổi lần tới; có người đồng ý, cũng có người phản đối.

Các chữ trong từ