字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

预约

yùyuē

đặt lịch; hẹn trước

Gặp trong câu

这位小姐已经预约了明天的检查。

zhè wèi xiǎojiě yǐjīng yùyuē le míngtiān de jiǎnchá

Cô gái này đã đặt lịch kiểm tra ngày mai.

Các chữ trong từ