字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

约定

yuēdìng

hẹn; thỏa thuận

Gặp trong câu

我们约定按原计划明天调查,他还在犹豫是否参加。

wǒmen yuēdìng àn yuán jìhuà míngtiān diàochá tā hái zài yóuyù shìfǒu cānjiā

Chúng tôi hẹn theo kế hoạch ban đầu sẽ khảo sát ngày mai; anh ấy vẫn đang do dự có tham gia hay không.

Các chữ trong từ