字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

在乎

zàihu

quan tâm; để ý; coi trọng

Gặp trong câu

我很在乎她,也很想念以前开心的日子。

wǒ hěn zàihu tā yě hěn xiǎngniàn yǐqián kāixīn de rìzi

Tôi rất quan tâm cô ấy và cũng rất nhớ những ngày vui trước đây.

Các chữ trong từ