字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

早期

zǎoqī

thời kỳ đầu; giai đoạn đầu

Gặp trong câu

学习中文的早期,他经历过一段不太适应的时期。

xuéxí Zhōngwén de zǎoqī tā jīnglì guo yī duàn bù tài shìyìng de shíqī

Ở giai đoạn đầu học tiếng Trung, anh ấy từng trải qua một thời kỳ chưa thích nghi lắm.

Các chữ trong từ