字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

早晚

zǎowǎn

sớm muộn; sáng tối

Gặp trong câu

这个问题早晚要解决。

zhè gè wèntí zǎowǎn yào jiějué

Vấn đề này sớm muộn cũng phải giải quyết.

Các chữ trong từ