字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
早晚
Từ vựng · HSK 5
早晚
zǎowǎn
Nghe phát âm
sớm muộn; sáng tối
Gặp trong câu
这个问题早晚要解决。
zhè gè wèntí zǎowǎn yào jiějué
Vấn đề này sớm muộn cũng phải giải quyết.
Các chữ trong từ
早
晚
Học trong bài 31 →
Tra từ khác