这种污染已经造成了损失,应该提前预防。
zhè zhǒng wūrǎn yǐjīng zàochéng le sǔnshī yīnggāi tíqián yùfáng
Loại ô nhiễm này đã gây ra tổn thất, nên phòng ngừa từ trước.
zàochéng
zhè zhǒng wūrǎn yǐjīng zàochéng le sǔnshī yīnggāi tíqián yùfáng
Loại ô nhiễm này đã gây ra tổn thất, nên phòng ngừa từ trước.
zhè tiáo hé bèi fùjìn de gōngchǎng gěi nòng zāng le gěi dāngdì rén zàochéng le hěn dà fùdān
Con sông này bị nhà máy gần đó làm bẩn, gây gánh nặng lớn cho người dân địa phương.