字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

展出

zhǎnchū

trưng bày; đưa ra triển lãm

Gặp trong câu

学生作品将在大厅展出,欢迎大家参观。

xuéshēng zuòpǐn jiāng zài dàtīng zhǎnchū huānyíng dàjiā cānguān

Tác phẩm của sinh viên sẽ được trưng bày ở sảnh, hoan nghênh mọi người tới xem.

Các chữ trong từ