字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

展览

zhǎnlǎn

triển lãm

Gặp trong câu

校园展览今天开幕,开幕式由老师主持。

xiàoyuán zhǎnlǎn jīntiān kāimù kāimùshì yóu lǎoshī zhǔchí

Triển lãm trong trường khai mạc hôm nay, lễ khai mạc do giáo viên chủ trì.

Các chữ trong từ