字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

站台

zhàntái

sân ga

Gặp trong câu

他在站台上摔了一下,马上被送去医院。

tā zài zhàntái shàng shuāi le yíxià mǎshàng bèi sòng qù yīyuàn

Anh ấy bị ngã một cái trên sân ga rồi lập tức được đưa tới bệnh viện.

她顺着站台一直往出口走。

tā shùn zhe zhàntái yìzhí wǎng chūkǒu zǒu

Cô ấy đi dọc theo sân ga về phía lối ra.

Các chữ trong từ