字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

账号

zhànghào

tài khoản

Gặp trong câu

研究小组拥有一个账号,大家都可以用。

yánjiū xiǎozǔ yōngyǒu yī gè zhànghào dàjiā dōu kěyǐ yòng

Nhóm nghiên cứu có một tài khoản; mọi người đều có thể dùng.

Các chữ trong từ