字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

账户

zhànghù

tài khoản

Gặp trong câu

我的存款都在这个账户里。

wǒ de cúnkuǎn dōu zài zhè gè zhànghù lǐ

Tiền gửi của tôi đều nằm trong tài khoản này.

Các chữ trong từ