字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

着凉

zháoliáng

nhiễm lạnh; bị cảm do lạnh

Gặp trong câu

冬天别着凉,身体不舒服也会影响情绪。

dōngtiān bié zháoliáng shēntǐ bù shūfu yě huì yǐngxiǎng qíngxù

Mùa đông đừng để nhiễm lạnh; cơ thể khó chịu cũng sẽ ảnh hưởng tâm trạng.

Các chữ trong từ