字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

折扣

zhékòu

mức giảm giá; chiết khấu

Gặp trong câu

今天买东西可以享受折扣。

jīntiān mǎi dōngxi kěyǐ xiǎngshòu zhékòu

Hôm nay mua hàng có thể được hưởng giảm giá.

Các chữ trong từ