字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

整齐

zhěngqí

ngay ngắn; gọn gàng; chỉnh tề

Gặp trong câu

大家站齐一点儿,把东西放整齐。

dàjiā zhàn qí yìdiǎnr bǎ dōngxi fàng zhěngqí

Mọi người đứng ngay hàng hơn một chút và xếp đồ cho ngay ngắn.

Các chữ trong từ