字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

政治

zhèngzhì

chính trị

Gặp trong câu

他们早餐吃了油条,政治问题留到正式会议再讨论。

tāmen zǎocān chī le yóutiáo zhèngzhì wèntí liú dào zhèngshì huìyì zài tǎolùn

Họ ăn quẩy vào bữa sáng; vấn đề chính trị được để lại cho cuộc họp chính thức thảo luận.

Các chữ trong từ