字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

职工

zhígōng

nhân viên; người lao động

Gặp trong câu

能干的职工往往有很强的学习能力。

nénggàn de zhígōng wǎngwǎng yǒu hěn qiáng de xuéxí nénglì

Những nhân viên có năng lực thường có khả năng học tập rất tốt.

Các chữ trong từ