字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

制订

zhìdìng

xây dựng; lập (kế hoạch, quy định)

Gặp trong câu

自从制订最初的计划以来,我们一直在寻找原因。

zìcóng zhìdìng zuìchū de jìhuà yǐlái wǒmen yìzhí zài xúnzhǎo yuányīn

Từ khi lập kế hoạch ban đầu đến nay, chúng tôi vẫn luôn tìm nguyên nhân.

Các chữ trong từ