字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

智慧

zhìhuì

trí tuệ

Gặp trong câu

我们发挥智慧,迎来新的变化。

wǒmen fāhuī zhìhuì yíng lái xīn de biànhuà

Chúng tôi phát huy trí tuệ để đón những thay đổi mới.

Các chữ trong từ