字舟Zizhou
慧
Học chữ · Cấp 6

慧

PinyinhuìHán Việttuệ

thông minh

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 智慧. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 心Cấp 61 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 慧

1 từ
智慧zhìhuìtrí tuệ; thông minh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 15 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
慧Số nét15 nét.