字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

制作

zhìzuò

làm; sản xuất

Gặp trong câu

这种类型的点心都是店里自己制作的。

zhè zhǒng lèixíng de diǎnxin dōu shì diàn lǐ zìjǐ zhìzuò de

Loại điểm tâm này đều do quán tự làm.

Các chữ trong từ