字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

中介

zhōngjiè

trung gian; môi giới

Gặp trong câu

有人通过中介找工作,也有人想发展自己的事业。

yǒu rén tōngguò zhōngjiè zhǎo gōngzuò yě yǒu rén xiǎng fāzhǎn zìjǐ de shìyè

Có người tìm việc qua trung gian, cũng có người muốn phát triển sự nghiệp riêng.

Các chữ trong từ