字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
中期
Từ vựng · HSK 5
中期
zhōngqī
Nghe phát âm
trung kỳ; giai đoạn giữa
Gặp trong câu
计划有短期和中期两部分。
jìhuà yǒu duǎnqī hé zhōngqī liǎng bùfen
Kế hoạch có hai phần ngắn hạn và trung hạn.
Các chữ trong từ
中
期
Học trong bài 57 →
Tra từ khác