字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

种类

zhǒnglèi

chủng loại; loại

Gặp trong câu

这片森林里有很多种类的动物。

zhè piàn sēnlín lǐ yǒu hěn duō zhǒnglèi de dòngwù

Trong khu rừng này có rất nhiều loài động vật.

Các chữ trong từ