字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

种子

zhǒngzi

hạt giống

Gặp trong câu

湖边有很多植物正在生长,旁边也有一些种子。

hú biān yǒu hěn duō zhíwù zhèngzài shēngzhǎng pángbiān yě yǒu yìxiē zhǒngzi

Bên hồ có nhiều cây đang sinh trưởng, bên cạnh cũng có một số hạt giống.

Các chữ trong từ