字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

重大

zhòngdà

trọng đại; nghiêm trọng; lớn

Gặp trong câu

这里发生过一次重大意外,后来社区加强了安全检查。

zhèlǐ fāshēng guo yī cì zhòngdà yìwài hòulái shèqū jiāqiáng le ānquán jiǎnchá

Ở đây từng xảy ra một tai nạn nghiêm trọng; sau đó khu dân cư đã tăng cường kiểm tra an toàn.

Các chữ trong từ