字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

重量

zhòngliàng

trọng lượng; cân nặng

Gặp trong câu

这个房间的空间不大,设备的重量却很大。

zhè gè fángjiān de kōngjiān bù dà shèbèi de zhòngliàng què hěn dà

Không gian của căn phòng này không lớn, nhưng thiết bị lại có trọng lượng rất lớn.

Các chữ trong từ