字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

主持

zhǔchí

chủ trì; dẫn chương trình

Gặp trong câu

校园展览今天开幕,开幕式由老师主持。

xiàoyuán zhǎnlǎn jīntiān kāimù kāimùshì yóu lǎoshī zhǔchí

Triển lãm trong trường khai mạc hôm nay, lễ khai mạc do giáo viên chủ trì.

主持人宣布比赛开始,在场同学都很兴奋。

zhǔchí rén xuānbù bǐsài kāishǐ zàichǎng tóngxué dōu hěn xīngfèn

Người dẫn chương trình tuyên bố cuộc thi bắt đầu, các bạn có mặt đều rất hào hứng.

Các chữ trong từ