字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

主席

zhǔxí

chủ tịch; chủ tọa

Gặp trong câu

会议主席介绍了这个领域最近形成的新制度。

huìyì zhǔxí jièshào le zhè gè lǐngyù zuìjìn xíngchéng de xīn zhìdù

Chủ tọa cuộc họp giới thiệu chế độ mới vừa hình thành gần đây trong lĩnh vực này.

主席挥了挥手,让大家安静下来。

zhǔxí huī le huī shǒu ràng dàjiā ānjìng xià lái

Chủ tọa vẫy tay, bảo mọi người yên lặng lại.

Các chữ trong từ