字舟Zizhou
席
Học chữ · Cấp 4

席

PinyinxíHán Việttịch
Danh từ

chiếu dệt

10 nétBộ 巾Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 席 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 席

5 từ
出席chūxítham dự
主席zhǔxíchủ tịch
首席shǒuxítrưởng
缺席quē∥xívắng mặt
席位xíwèichỗ ngồi
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 巾 · 10 nét

巾Bộ thủBộ số 50 trong hệ tra cứu Unicode.
席Số nét10 nét.