字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

住房

zhùfáng

nhà ở; chỗ ở

Gặp trong câu

这间住房有着很大的阳台,住起来很舒服。

zhè jiān zhùfáng yǒu zhe hěn dà de yángtái zhù qǐlái hěn shūfu

Căn nhà này có một ban công rất lớn, ở rất thoải mái.

Các chữ trong từ