字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

住宿

zhùsù

lưu trú; ở trọ

Gặp trong câu

在外地住宿的时候,我们在这座大厦停留了三天。

zài wàidì zhùsù de shíhou wǒmen zài zhè zuò dàshà tíngliú le sān tiān

Khi lưu trú xa nhà, chúng tôi ở lại tòa nhà này ba ngày.

Các chữ trong từ