字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

状况

zhuàngkuàng

tình trạng; trạng thái; tình huống

Gặp trong câu

身体状况不好时不要只想减肥。

shēntǐ zhuàngkuàng bù hǎo shí bù yào zhǐ xiǎng jiǎnféi

Khi tình trạng cơ thể không tốt thì đừng chỉ nghĩ đến giảm cân.

Các chữ trong từ