字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

状态

zhuàngtài

tình trạng; trạng thái; tình hình

Gặp trong câu

保持好的状态需要体力和精力。

bǎochí hǎo de zhuàngtài xūyào tǐlì hé jīnglì

Duy trì trạng thái tốt cần thể lực và tinh lực.

Các chữ trong từ