字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

资格

zīgé

tư cách; điều kiện đủ tư cách

Gặp trong câu

他通过考试取得资格,后来被公司录取。

tā tōngguò kǎoshì qǔdé zīgé hòulái bèi gōngsī lùqǔ

Anh ấy đạt tư cách qua kỳ thi, sau đó được công ty tuyển.

Các chữ trong từ