字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

总部

zǒngbù

trụ sở chính

Gặp trong câu

此前总部在这里。

cǐqián zǒngbù zài zhèlǐ

Trước đây trụ sở chính ở đây.

Các chữ trong từ