字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

总统

zǒngtǒng

tổng thống

Gặp trong câu

总统访问欧洲时和当地代表见面了。

zǒngtǒng fǎngwèn Ōuzhōu shí hé dāngdì dàibiǎo jiànmiàn le

Tổng thống gặp đại diện địa phương khi thăm châu Âu.

Các chữ trong từ