字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

租金

zūjīn

tiền thuê; tiền thuê nhà

Gặp trong câu

这间公寓的租金不低,但是居住环境不错。

zhè jiān gōngyù de zūjīn bù dī dànshì jūzhù huánjìng búcuò

Tiền thuê căn hộ này không thấp, nhưng môi trường sinh sống khá tốt.

Các chữ trong từ