字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

足够

zúgòu

đủ; đầy đủ

Gặp trong câu

雨水足够的时候,水果里的水分比较多。

yǔshuǐ zúgòu de shíhou shuǐguǒ lǐ de shuǐfèn bǐjiào duō

Khi lượng mưa đủ, lượng nước trong trái cây tương đối nhiều.

Các chữ trong từ