字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

组成

zǔchéng

tạo thành; cấu thành

Gặp trong câu

这个科研小组由三位工程师和两位医生组成。

zhè gè kēyán xiǎozǔ yóu sān wèi gōngchéngshī hé liǎng wèi yīshēng zǔchéng

Nhóm nghiên cứu khoa học này gồm ba kỹ sư và hai bác sĩ.

Các chữ trong từ