字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

组合

zǔhé

kết hợp; tổ hợp

Gặp trong câu

名单按名字排列,再把成员组合起来。

míngdān àn míngzi páiliè zài bǎ chéngyuán zǔhé qǐlái

Danh sách được sắp theo tên rồi ghép các thành viên lại với nhau.

Các chữ trong từ