字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

作出

zuòchū

đưa ra

Gặp trong câu

警察看了证据以后作出了决定。

jǐngchá kàn le zhèngjù yǐhòu zuòchū le juédìng

Sau khi xem chứng cứ, cảnh sát đã đưa ra quyết định.

Các chữ trong từ