字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

白领

báilǐng

nhân viên văn phòng; cổ cồn trắng

Gặp trong câu

很多白领也做兼职。

hěn duō báilǐng yě zuò jiānzhí

Nhiều nhân viên văn phòng cũng làm thêm.

Các chữ trong từ