字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
白领
Từ vựng · HSK 6
白领
báilǐng
Nghe phát âm
nhân viên văn phòng; cổ cồn trắng
Gặp trong câu
很多白领也做兼职。
hěn duō báilǐng yě zuò jiānzhí
Nhiều nhân viên văn phòng cũng làm thêm.
Các chữ trong từ
白
领
Học trong bài 10 →
Tra từ khác