字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

摆脱

bǎituō

thoát khỏi; rũ bỏ/gạt bỏ

Gặp trong câu

他终于摆脱了烦恼。

tā zhōngyú bǎituō le fánnǎo

Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi phiền muộn.

Các chữ trong từ