字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拜访

bàifǎng

thăm; đến thăm

Gặp trong câu

他去拜访一位军人,听他讲这件事的由来。

tā qù bàifǎng yī wèi jūnrén tīng tā jiǎng zhè jiàn shì de yóulái

Anh ấy đến thăm một quân nhân và nghe kể nguồn gốc của sự việc này.

Các chữ trong từ