字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

拜年

bàinián

chúc Tết; đi chúc Tết

Gặp trong câu

过年期间,很多人去朋友家拜年。

guònián qījiān hěn duō rén qù péngyou jiā bàinián

Trong dịp Tết, nhiều người đến nhà bạn bè chúc Tết.

Các chữ trong từ