字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
榜样
Từ vựng · HSK 6
榜样
bǎngyàng
Nghe phát âm
tấm gương; hình mẫu
Gặp trong câu
他是年轻人的榜样。
tā shì niánqīng rén de bǎngyàng
Anh ấy là tấm gương của người trẻ.
Các chữ trong từ
榜
样
Học trong bài 87 →
Tra từ khác