字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

榜样

bǎngyàng

tấm gương; hình mẫu

Gặp trong câu

他是年轻人的榜样。

tā shì niánqīng rén de bǎngyàng

Anh ấy là tấm gương của người trẻ.

Các chữ trong từ